IELTS Online
The importance of children’s play IELTS Reading - Đáp án chi tiết
Mục lục [Ẩn]
Khi ôn tập IELTS Reading, việc luyện kĩ năng giải đề qua các đề thi thật là một cách hiệu quả giúp bạn tăng band điểm nhanh. Bài viết này sẽ giúp bạn giải trọn vẹn đề thi thật IELTS Reading “The importance of children’s play” với đầy đủ đề bài, câu hỏi, đáp án chi tiết kèm giải thích rõ ràng. Đây sẽ là tài liệu hữu ích để bạn ôn luyện và nâng cao kỹ năng Reading, sẵn sàng chinh phục band điểm mục tiêu trong kỳ thi IELTS.
1. Đề thi thật IELTS Reading The importance of children’s play
The importance of children’s play
Brick by brick, six-year-old Alice is building a magical kingdom. Imagining fairy-tale turrets and fire-breathing dragons, wicked witches and gallant heroes, she’s creating an enchanting world. Although she isn’t aware of it, this fantasy is helping her take her first steps towards her capacity for creativity and so it will have important repercussions in her adult life.
Minutes later, Alice has abandoned the kingdom in favour of playing schools with her younger brother. When she bosses him around as his ‘teacher’, she’s practising how to regulate her emotions through pretence. Later on, when they tire of this and settle down with a board game, she’s learning about the need to follow rules and take turns with a partner.
‘Play in all its rich variety is one of the highest achievements of the human species,’ says Dr David Whitebread from the Faculty of Education at the University of Cambridge, UK. ‘It underpins how we develop as intellectual, problem-solving adults and is crucial to our success as a highly adaptable species.’
Recognising the importance of play is not new: over two millennia ago, the Greek philosopher Plato extolled its virtues as a means of developing skills for adult life, and ideas about play-based learning have been developing since the 19th century.
But we live in changing times, and Whitebread is mindful of a worldwide decline in play, pointing out that over half the people in the world now live in cities. ‘The opportunities for free play, which I experienced almost every day of my childhood, are becoming increasingly scarce,’ he says. Outdoor play is curtailed by perceptions of risk to do with traffic, as well as parents’ increased wish to protect their children from being the victims of crime, and by the emphasis on ‘earlier is better’ which is leading to greater competition in academic learning and schools.
International bodies like the United Nations and the European Union have begun to develop policies concerned with children’s right to play, and to consider implications for leisure facilities and educational programmes. But what they often lack is the evidence to base policies on.
‘The type of play we are interested in is child-initiated, spontaneous and unpredictable – but, as soon as you ask a five-year-old “to play”, then you as the researcher have intervened,’ explains Dr Sara Baker. ‘And we want to know what the long-term impact of play is. It’s a real challenge.’
Dr Jenny Gibson agrees, pointing out that although some of the steps in the puzzle of how and why play is important have been looked at, there is very little data on the impact it has on the child’s later life.
Now, thanks to the university’s new Centre for Research on Play in Education, Development and Learning (PEDAL), Whitebread, Baker, Gibson and a team of researchers hope to provide evidence on the role played by play in how a child develops.
‘A strong possibility is that play supports the early development of children’s self control,’ explains Baker. ‘This is our ability to develop awareness of our own thinking processes – it influences how effectively we go about undertaking challenging activities.’
In a study carried out by Baker with toddlers and young pre-schoolers, she found that children with greater self-control solved problems more quickly when exploring an unfamiliar set-up requiring scientific reasoning. ‘This sort of evidence makes us think that giving children the chance to play will make them more successful problemsolvers in the long run.’
If playful experiences do facilitate this aspect of development, say the researchers, it could be extremely significant for educational practices, because the ability to self regulate has been shown to be a key predictor of academic performance.
Gibson adds: ‘Playful behaviour is also an important indicator of healthy social and emotional development. In my previous research, I investigated how observing children at play can give us important clues about their well-being and can even be useful in the diagnosis of neurodevelopmental disorders like autism.’
Whitebread’s recent research has involved developing a play-based approach to supporting children’s writing. ‘Many primary school children find writing difficult, but we showed in a previous study that a playful stimulus was far more effective than an instructional one.’ Children wrote longer and better-structured stories when they first played with dolls representing characters in the story. In the latest study, children first created their story with Lego *, with similar results. ‘Many teachers commented that they had always previously had children saying they didn’t know what to write about. With the Lego building, however, not a single child said this through the whole year of the project.’
Whitebread, who directs PEDAL, trained as a primary school teacher in the early 1970s, when, as he describes, ‘the teaching of young children was largely a quiet backwater, untroubled by any serious intellectual debate or controversy.’ Now, the landscape is very different, with hotly debated topics such as school starting age.
‘Somehow the importance of play has been lost in recent decades. It’s regarded as something trivial, or even as something negative that contrasts with “work”. Let’s not lose sight of its benefits, and the fundamental contributions it makes to human achievements in the arts, sciences and technology. Let’s make sure children have a rich diet of play experiences.’
Questions 1–8
Complete the notes below.
Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.
Write your answers in boxes 1–8 on your answer sheet.
Children’s play
Uses of children’s play
-
building a ‘magical kingdom’ may help develop 1 ______
-
board games involve 2 ______ and turn-taking
Recent changes affecting children’s play
-
populations of 3 ______ have grown
Opportunities for free play are limited due to:
-
fear of 4 ______
-
fear of 5 ______
-
increased 6 ______ in schools
International policies on children’s play
-
it is difficult to find 7 ______ to support new policies
-
research needs to study the impact of play on the rest of the child’s 8 ______
Questions 9–13
Do the following statements agree with the information given in the reading passage?
In boxes 9–13 on your answer sheet, write
TRUE if the statement agrees with the information
FALSE if the statement contradicts the information
NOT GIVEN if there is no information on this
9. Children with good self-control are likely to do well at school later on.
10. The way a child plays may provide information about possible medical problems.
11. Playing with dolls was found to benefit girls’ writing more than boys’ writing.
12. Children had problems thinking up ideas when they first created the story with Lego.
13. People nowadays regard children’s play as less significant than they did in the past.
>>> XEM THÊM:
-
Đề thi IELTS Reading có đáp án mới nhất 2025-2026 [Cập nhật liên tục]
-
Giải đề Back to the future of skyscraper design [Cam IELTS 14, Test 2]
2. Đáp án đề IELTS Reading The importance of children’s play
Dưới đây là bảng đáp án để bạn đối chiếu:
|
1. creativity |
8. life |
|
2. rules |
9. TRUE |
|
3. cities |
10. TRUE |
|
4. traffic |
11. NOT GIVEN |
|
5. crime |
12. FALSE |
|
6. competition |
13. TRUE |
|
7. evidence |
Đáp án chi tiết 1 - 8
1. creativity
Theo câu hỏi, chúng ta có thể tìm thấy đáp án ở cuối đoạn 1: “Although she isn’t aware of it, this fantasy is helping her take her first steps towards her capacity for creativity and so it will have important repercussions in her adult life.”
Ở đây, cụm “take her first steps towards her capacity” có nghĩa là bắt đầu phát triển khả năng. Ngay sau đó là từ “creativity”, vì vậy đáp án là creativity.
2. rules
Ở cuối đoạn 2, tác giả nói rằng: “later on, when they tire of this and settle down with board game, she’s learning about the need to follow rules and take turns with a partner”.
Ở đây, trò board game là trò chơi mà người chơi phải tuân theo luật (rules) và lần lượt chơi với bạn. Thông tin này phù hợp với câu hỏi, vì vậy đáp án là rules.
3. cities
Chúng ta có thể tìm thấy đáp án ở đoạn 5: “But we live in a changing times and Whitebread is mindful of a worldwide decline in play, pointing out that over half the people in the world now live in cities”.
Từ những dòng này, ta hiểu rằng hơn một nửa dân số thế giới hiện sống ở các thành phố. Điều này cho thấy dân số ở thành phố ngày càng tăng và dẫn đến việc trẻ em ít chơi hơn. Vì vậy, đáp án là cities.
4. traffic
Trong đoạn 5, tác giả cho biết việc chơi ngoài trời bị hạn chế bởi những nhận thức về rủi ro liên quan đến giao thông, cùng với mong muốn của cha mẹ muốn bảo vệ con cái khỏi tội phạm, và sự nhấn mạnh vào việc học sớm hơn dẫn đến cạnh tranh học tập cao hơn.
Ở đây, “perceptions of risk” có nghĩa là nỗi sợ về nguy hiểm. Vì vậy, đáp án là traffic.
5. crime
Chúng ta có thể tìm thấy thông tin liên quan đến câu hỏi trong đoạn 5. Tác giả nói rằng việc chơi ngoài trời bị hạn chế do nỗi lo về giao thông, cũng như mong muốn của cha mẹ muốn bảo vệ con khỏi trở thành nạn nhân của tội phạm, và do áp lực học tập ngày càng cạnh tranh.
Ở đây, tác giả đề cập đến những nỗi sợ về giao thông và tội phạm. Vì vậy, đáp án là crime.
6. competition
Đáp án nằm ở đoạn 5, nơi tác giả nói rằng việc chơi ngoài trời bị hạn chế do nỗi lo về giao thông, mong muốn bảo vệ con khỏi tội phạm, và do quan điểm “học càng sớm càng tốt”, điều này dẫn đến sự cạnh tranh lớn hơn trong học tập và ở trường.
Ở đây, cụm “leading to greater” có nghĩa là dẫn đến sự gia tăng. Vì vậy, đáp án là competition.
7. evidence
Đáp án có thể tìm thấy ở đoạn 6, nơi tác giả nói về các tổ chức quốc tế thường thiếu bằng chứng (evidence) để xây dựng các chính sách.
Ở đây, cụm “what they often lack” có nghĩa là thứ mà họ thường thiếu hoặc khó tìm được. Vì vậy, đáp án là evidence.
8. life
Đáp án nằm ở đoạn 8: “Dr Jenny Gibson agrees, pointing out that although some of the steps in the puzzle of how and why play is important have been looked at, there is very little data on the impact it has on the child’s later life.”
Ở đây, tác giả nói về sự cần thiết của việc nghiên cứu để hiểu ảnh hưởng của việc chơi đối với cuộc sống sau này của trẻ.
Cụm “child’s later life” nghĩa là cuộc sống của đứa trẻ trong tương lai. Vì vậy, đáp án là life.
Đáp án chi tiết 9 - 13
9. TRUE
Chúng ta có thể tìm thấy câu trả lời ở đoạn 11. Trong một nghiên cứu do Baker thực hiện với trẻ nhỏ và trẻ mẫu giáo, bà phát hiện rằng những đứa trẻ có khả năng tự kiểm soát tốt hơn giải quyết vấn đề nhanh hơn khi khám phá một tình huống mới đòi hỏi suy luận khoa học.
Câu tiếp theo nói rằng điều này cho thấy việc cho trẻ cơ hội chơi sẽ giúp chúng trở thành người giải quyết vấn đề tốt hơn về lâu dài. Vì thông tin này phù hợp với phát biểu trong câu hỏi, nên đáp án là TRUE.
10. TRUE
Thông tin ở đoạn 13: “Dr. Gibson says ‘Playful behaviour is also an important indicator of healthy social and emotional development.’”
Trong cùng đoạn, Gibson cũng cho biết rằng việc quan sát trẻ khi chơi có thể cung cấp những manh mối quan trọng về sức khỏe và trạng thái tinh thần của chúng, thậm chí còn hữu ích trong việc chẩn đoán các rối loạn phát triển thần kinh như tự kỷ.
Điều này cho thấy có thể nhận ra các vấn đề y tế bằng cách quan sát cách trẻ chơi. Vì thông tin này phù hợp với phát biểu trong câu hỏi, đáp án là TRUE.
11. NOT GIVEN
Thông tin liên quan ở đoạn 14, nói rằng trẻ em viết những câu chuyện dài hơn và có cấu trúc tốt hơn khi trước đó chúng chơi với búp bê đại diện cho các nhân vật trong câu chuyện.
Tuy nhiên, đoạn này không đề cập đến bất kỳ sự so sánh nào giữa bài viết của bé gái và bé trai. Vì vậy, thông tin trong câu hỏi không được đề cập trong bài.
Đáp án là NOT GIVEN.
12. FALSE
Đáp án nằm ở đoạn 14. Tác giả nói rằng trẻ em viết những câu chuyện dài hơn và có cấu trúc tốt hơn khi chúng chơi với búp bê trước.
Trong nghiên cứu mới nhất, trẻ em tạo câu chuyện bằng Lego trước, và kết quả cũng tương tự. Nhiều giáo viên nhận xét rằng trước đây học sinh thường nói rằng chúng không biết viết gì, nhưng khi xây dựng bằng Lego thì không có học sinh nào nói như vậy trong suốt một năm của dự án.
Điều này cho thấy búp bê và Lego mang lại kết quả tương tự, không phải Lego kém hơn. Vì vậy, phát biểu trong câu hỏi là sai.
Đáp án là FALSE.
13. TRUE
Trong đoạn 16, tác giả nói rằng tầm quan trọng của việc chơi đã dần bị mất đi trong những thập kỷ gần đây. Nó được xem như một điều không quan trọng, thậm chí đôi khi bị coi là tiêu cực khi so sánh với công việc.
Ở đây:
-
“nowadays” tương đương với “in recent decades”
-
“importance of play has been lost” nghĩa là việc chơi của trẻ được xem là ít quan trọng hơn.
Vì thông tin này phù hợp với câu hỏi, đáp án là TRUE.
>>> XEM THÊM:
-
Giải đề IELTS Reading: Why being bored is stimulating [Full answers]
-
Giải đề What is exploration? IELTS Reading Cam 15, Test 1, Passage 3
3. Từ vựng quan trọng trong bài IELTS Reading
Khi chuẩn bị cho kỳ thi IELTS Reading, việc xây dựng vốn từ vựng theo lộ trình khoa học là yếu tố then chốt giúp nâng cao band điểm. Dưới đây là danh sách từ và cụm từ nổi bật được trích từ bài IELTS Reading “The importance of children’s play” giúp bạn học tập và ôn luyện hiệu quả.
|
Từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
kingdom |
vương quốc |
The child imagined she was the queen of a magical kingdom. (Đứa trẻ tưởng tượng mình là nữ hoàng của một vương quốc kỳ diệu.) |
|
turret |
tháp nhỏ trên lâu đài |
The castle had several tall turrets at the corners. (Lâu đài có vài tháp nhỏ cao ở các góc.) |
|
enchanting |
quyến rũ, mê hoặc |
The story created an enchanting world for children. (Câu chuyện tạo ra một thế giới mê hoặc cho trẻ em.) |
|
fantasy |
sự tưởng tượng, thế giới tưởng tượng |
Children often escape into a fantasy world while playing. (Trẻ em thường chìm vào thế giới tưởng tượng khi chơi.) |
|
creativity |
sự sáng tạo |
Playing games can help develop children’s creativity. (Chơi trò chơi có thể giúp phát triển sự sáng tạo của trẻ.) |
|
repercussions |
hậu quả, tác động về sau |
His decision had serious repercussions later in life. (Quyết định của anh ấy gây ra những hậu quả nghiêm trọng sau này.) |
|
regulate |
điều chỉnh, kiểm soát |
Children learn to regulate their emotions through play. (Trẻ học cách kiểm soát cảm xúc thông qua trò chơi.) |
|
pretence |
sự giả vờ, đóng vai |
The kids played in pretence that they were teachers. (Bọn trẻ giả vờ làm giáo viên khi chơi.) |
|
take turns |
lần lượt |
Students should take turns speaking in class. (Học sinh nên lần lượt phát biểu trong lớp.) |
|
underpin |
làm nền tảng cho |
Education underpins the development of society. (Giáo dục là nền tảng cho sự phát triển của xã hội.) |
|
adaptable |
có khả năng thích nghi |
Humans are highly adaptable to different environments. (Con người có khả năng thích nghi cao với nhiều môi trường khác nhau.) |
|
extol |
ca ngợi, tán dương |
The philosopher extolled the value of education. (Nhà triết học ca ngợi giá trị của giáo dục.) |
|
virtue |
phẩm chất tốt, đức tính |
Patience is an important virtue. (Kiên nhẫn là một đức tính quan trọng.) |
|
scarce |
khan hiếm |
Clean water is becoming scarce in some regions. (Nước sạch đang trở nên khan hiếm ở một số khu vực.) |
|
curtailed |
bị hạn chế, cắt giảm |
Outdoor activities were curtailed due to heavy rain. (Các hoạt động ngoài trời bị hạn chế do mưa lớn.) |
|
victim |
nạn nhân |
The police tried to protect the victims of crime. (Cảnh sát cố gắng bảo vệ các nạn nhân của tội phạm.) |
|
evidence |
bằng chứng |
Scientists need evidence to support their theories. (Các nhà khoa học cần bằng chứng để chứng minh lý thuyết của họ.) |
|
spontaneous |
tự phát |
Children’s play is often spontaneous and natural. (Việc chơi của trẻ thường tự phát và tự nhiên.) |
|
unpredictable |
không thể đoán trước |
The weather here is very unpredictable. (Thời tiết ở đây rất khó đoán.) |
|
impact |
ảnh hưởng, tác động |
Social media has a huge impact on young people. (Mạng xã hội có ảnh hưởng lớn đến giới trẻ.) |
|
self-control |
khả năng tự kiểm soát |
Self-control helps students focus on their studies. (Khả năng tự kiểm soát giúp học sinh tập trung vào việc học.) |
|
reasoning |
sự suy luận |
Scientific reasoning is important in research. (Suy luận khoa học rất quan trọng trong nghiên cứu.) |
|
facilitate |
thúc đẩy, tạo điều kiện |
Technology can facilitate communication. (Công nghệ có thể tạo điều kiện cho giao tiếp.) |
|
indicator |
dấu hiệu, chỉ báo |
High fever can be an indicator of infection. (Sốt cao có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng.) |
|
well-being |
sức khỏe và trạng thái tinh thần |
Exercise improves people’s well-being. (Tập thể dục cải thiện sức khỏe và tinh thần.) |
|
diagnosis |
chẩn đoán |
The doctor made a diagnosis after examining the patient. (Bác sĩ đưa ra chẩn đoán sau khi khám bệnh nhân.) |
|
stimulus |
sự kích thích |
Music can act as a stimulus for creativity. (Âm nhạc có thể là sự kích thích cho sự sáng tạo.) |
|
controversy |
sự tranh cãi |
The new policy caused a lot of controversy. (Chính sách mới gây ra nhiều tranh cãi.) |
|
trivial |
tầm thường, không quan trọng |
Some people think video games are trivial. (Một số người nghĩ trò chơi điện tử là tầm thường.) |
|
contribution |
sự đóng góp |
His research made a great contribution to science. (Nghiên cứu của ông có đóng góp lớn cho khoa học.) |
>>> XEM THÊM:
4. Khóa học IELTS online tốt nhất tại Langmaster
Khi luyện đề IELTS Reading “The importance of children’s play”, nhiều học viên thường gặp khó khăn trong việc xác định dạng câu hỏi và áp dụng từ vựng học thuật một cách chính xác. Để đạt hiệu quả cao, cần có một kế hoạch ôn tập logic, kết hợp với chiến lược làm bài rõ ràng và sự hỗ trợ từ giáo viên nhiều kinh nghiệm.
Để đáp ứng nhu cầu, Langmaster xây dựng các khóa học IELTS online với lộ trình cá nhân hóa. Học viên sẽ được giảng viên theo sát, chỉ ra lỗi sai ngay lập tức trong vòng 24 giờ và hướng dẫn phương pháp học tập tối ưu để tiến bộ nhanh chóng hơn.
Tại Langmaster học viên được:
-
Coaching 1 - 1 với chuyên gia: Học viên được kèm riêng để khắc phục điểm yếu, phân bổ thời gian thi chi tiết, tập trung rèn kỹ năng chưa vững và rút ngắn lộ trình nâng band.
-
Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế dựa trên trình độ đầu vào và mục tiêu điểm số, kèm báo cáo tiến bộ hàng tháng.
-
Sĩ số lớp nhỏ, 7 - 10 học viên: Giáo viên theo sát từng bạn, nhiều cơ hội trao đổi và nhận phản hồi chi tiết.
-
Giáo viên 7.5+ IELTS: Chấm chữa bài trong 24 giờ, giúp bạn cải thiện nhanh chóng và rõ rệt.
-
Thi thử định kỳ: Mô phỏng áp lực thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu để điều chỉnh chiến lược học.
-
Cam kết đầu ra, học lại miễn phí: Đảm bảo kết quả, giảm thiểu rủi ro “học xong vẫn chưa đạt mục tiêu”.
-
Học online tiện lợi, chất lượng như offline: Có bản ghi để xem lại, linh hoạt, tiết kiệm thời gian, chi phí.
-
Hệ sinh thái học tập toàn diện: Tài liệu chuẩn, bài tập online, cộng đồng học viên và cố vấn luôn đồng hành.
Đăng ký học thử IELTS Online miễn phí ngay hôm nay để trải nghiệm lớp học thực tế, kiểm tra trình độ và nhận lộ trình học tập hiệu quả giúp chinh phục mục tiêu IELTS!
Khi ôn luyện đề IELTS Reading “The importance of children’s play”, học viên không chỉ nắm vững đáp án đúng mà còn phát triển khả năng phân tích theo từng dạng câu hỏi một cách logic. Việc kết hợp từ vựng học thuật trong ngữ cảnh thực tế giúp ghi nhớ hiệu quả, đồng thời mở rộng vốn từ cần thiết cho kỹ năng đọc học thuật.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Các dạng bài phổ biến và tiêu chí chấm điểm IELTS Reading chi tiết nhất: Multiple Choice, Matching Information, Matching Headings,... và hướng dẫn chiến lược làm bài hiệu quả
Những sai lầm khi luyện IELTS Reading bao gồm: dịch từng từ, đọc hết cả bài, không đọc câu hỏi trước, không quản lý thời gian, không nắm vững kỹ năng paraphrase, viết sai chính tả
Giải đề thi IELTS Reading “A brief history of humans and food” kèm full đề thi thật, câu hỏi, đáp án, giải thích chi tiết, và từ vựng cần lưu ý khi làm bài.
Tổng hợp IELTS Reading tips hay nhất giúp bạn đọc nhanh, nắm ý chính và xử lý thông tin chính xác, tự tin đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS.
Giải đề IELTS Reading “The importance of law” kèm đáp án chi tiết, từ vựng quan trọng và bí quyết luyện thi hiệu quả để nâng cao band điểm.





